định nghĩa voiceless - EAS
VOICELESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/voicelessliterary. If a group of people is voiceless, it does not have the power or the legal right to express their opinions: He spent his life fighting for the rights of the voiceless and the …
Từ voiceless nghĩa là gì, định nghĩa & ý nghĩa của từ voiceless
https://tudien.me/1/voiceless.htmlCùng tìm hiểu nghĩa của từ: voiceless nghĩa là không nói được, không có tiếng, câm
voiceless là gì️️️️・voiceless định nghĩa・Nghĩa của từ …
https://dict.wiki/vn/voiceless【Dict.Wiki ⓿ 】Bản dịch tiếng việt: voiceless định nghĩa | dịch. voiceless là gì. ️️︎︎️️️️voiceless có nghĩa là gì? voiceless Định nghĩa. Ý nghĩa của voiceless. Nghĩa …
Voiceless là gì, Nghĩa của từ Voiceless | Từ điển Anh - Việt
https://www.rung.vn/dict/en_vn/VoicelessTính từ. Không nói được, không có tiếng, câm. (ngôn ngữ học) không kêu, vô thanh, phát ra không có âm kêu. voiceless consonant. phụ âm không kêu. (y học) mất tiếng.
voiceless | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge …
https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/voicelessvoiceless - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
voiceless là gì️️️️・voiceless định nghĩa - Dict.Wiki
https://dict.wiki/vn/thesaurus/voicelessAn unaspirated voiceless plosive sound. How can we give these people a voice, the voiceless people? An unaspirated voiceless velar plosive. An aspirted voiceless palatal affricate. This is …
Voiceless nghĩa là gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
https://ezydict.com/voiceless-135579238Ý nghĩa. tính từ không nói được, không có tiếng, câm (ngôn ngữ học) không kêu voiceless consonant → phụ âm không kêu (y học) mất tiếng
voiceless Ý nghĩa, Định nghĩa, Bản dịch, Cách phát âm Tiếng Việt ...
https://dictwiki.net/vn/voicelessvoiceless Có nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bạn có thể học cách phát âm, bản dịch, ý nghĩa và định nghĩa của voiceless trong Từ điển tiếng Anh này
voiceless nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
https://englishsticky.com/tu-dien-anh-viet/voiceless.htmlvoiceless /'vɔislis/ * tính từ. không nói được, không có tiếng, câm (ngôn ngữ học) không kêu. voiceless consonant: phụ âm không kêu (y học) mất tiếng
voiceless tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt
https://tudienso.com/tu-dien/tu-dien-anh-viet.php?q=voicelessvoiceless trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng voiceless (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
- Some results have been removed

