định nghĩa friction - EAS

約有 2,330,000 個結果
  1. Sự ma sát
    • 根據 2 個資源
    Friction có nghĩa là Sự ma sát. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Sự ma sát Tiếng Anh là gì?
    Friction có nghĩa là Sự ma sát. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Sự ma sát Tiếng Anh là gì?
  2. FRICTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

    https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/friction

    friction noun [U] (FORCE) physics the force that works against an object as it slides along the surface of another object or moves through a liquid or gas: A gasoline engine loses over 70 percent of its energy to friction and heat. friction noun [U] (DISAGREEMENT) disagreement …

  3. friction | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

    https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/learner-english/friction

    friction noun [U] (ARGUING) argument or disagreement about something, often over a long period of time: There's a lot of friction between my wife and my mother. (Định nghĩa của …

  4. friction | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge …

    https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/friction

    friction noun / ˈfrikʃən/ the rubbing together of two things sự ma sát The friction between the head of the match and the matchbox causes a spark. the resistance felt when one object is …

  5. friction | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung …

    https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-chinese-simplified/friction

    friction - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho friction: 1. the force that makes it difficult for one object to slide along the surface of another or to…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge …

  6. Nghĩa của từ Friction - Từ điển Anh - Việt

    tratu.soha.vn/dict/en_vn/Friction

    Friction / ˈfrɪkʃən / Thông dụng Danh từ (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma sát Sự xoa bóp; sự chà xát Sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến...) Chuyên ngành Toán & tin (vật lý ) ma sát …

  7. Friction - Từ điển số

    https://tudienso.com/friction-tieng-anh-giay-da-may-mac

    Friction có nghĩa là (n) Hao mòn do cọ sát, sự cọ sát Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Hao mòn do cọ sát, sự cọ sát Tiếng Anh là gì? (n) Hao mòn do cọ …

  8. Friction - Từ điển số

    https://tudienso.com/friction-tieng-anh-xay-dung-cau-duong

    Frictionnghĩa là Ma sát Frictionnghĩa là Ma sát Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Ma sát Tiếng Anh là gì? Ma sát Tiếng Anh có nghĩaFriction. …

  9. FRICTIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

    https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/frictional

    Ý nghĩa của frictional trong tiếng Anh frictional adjective uk / ˈfrɪk.ʃ ə n. ə l / us / ˈfrɪk.ʃ ə n. ə l / frictional adjective (FORCE) connected with friction (= the force that makes it difficult for an …

  10. Friction - Từ điển số

    https://tudienso.com/friction-tieng-anh-ky-thuat-o-to

    Định nghĩa - Khái niệm Friction là gì? Frictionnghĩa là Sự ma sát Frictionnghĩa là Sự ma sát. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Sự ma sát Tiếng Anh là …

  11. Frictional là gì

    https://ihoctot.com/frictional-la-gi

    Friction có nghĩa là Sự ma sát. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Sự ma sát Tiếng Anh là gì? Sự ma sát Tiếng Anh có nghĩa là Friction. Ý nghĩa - Giải thích Friction …



Results by Google, Bing, Duck, Youtube, HotaVN