define olden - EAS
74,947,119 kết quả
Từ điển
Powered by Oxford Languages · Dịch giả BingTra cứuChúng tôi không tìm thấy định nghĩa. Hãy thử tìm kiếm trên web choold·en[ˈōldən]TÍNH TỪarchaicolden (tính từ)- relating to former times:"the olden days"từ đồng nghĩa:bygone · past · former · of old · remote · previous · early · earlier · earliest · medieval · ancient · classical · primeval · primordial · prehistoric · antediluvian · forgotten · immemorial
Xem thêm định nghĩaSẽ thêm nội dung mới vào phía trên khu vực tập trung hiện tại khi lựa chọnXem ít hơnDịch olden sangKhông tìm thấy bản dịch nào.Nội dung tìm kiếm gần đây của bạnKhông có nội dung tìm kiếm gần đây- Mọi người cũng hỏi
- https://www.merriam-webster.com/dictionary/olden
The meaning of OLDEN is of or relating to a bygone era. How to use olden in a sentence.
- https://www.thefreedictionary.com/olden
Define olden. olden synonyms, olden pronunciation, olden translation, English dictionary definition of olden. adj. Of, relating to, or belonging to time long past; old or ancient: olden days. American Heritage® Dictionary of the English Language, Fifth Edition....
- https://www.dictionary.com/browse/olden
Olden definition, of or relating to the distant past or bygone times; ancient. See more.
Olden - Definition, Meaning & Synonyms | Vocabulary.com
https://www.vocabulary.com/dictionary/oldenolden: 1 adj long past “ olden days” Synonyms: past earlier than the present time; no longer current
Olden Meaning | Best 5 Definitions of Olden
https://www.yourdictionary.com/oldenWhat does olden mean? Of, relating to, or belonging to time long past; old or ancient. (adjective) Olden days.