define recherché - EAS
Từ điển
Powered by Oxford Languages · Dịch giả BingTra cứuChúng tôi không tìm thấy định nghĩa. Hãy thử tìm kiếm trên web chore·cher·ché[rəˌSHerˈSHā]✕PlayTÍNH TỪrecherché (tính từ)- rare, exotic, or obscure:"a few linguistic terms are perhaps a bit recherché for the average readership"từ trái nghĩa:
GỐCFrench, literally ‘carefully sought out’, past participle of rechercher.Nội dung tìm kiếm gần đây của bạnKhông có nội dung tìm kiếm gần đây- Mọi người cũng hỏi
Recherché Definition & Meaning - Merriam-Webster
https://www.merriam-webster.com/dictionary/recherchéDefinition of recherché. 1 a : exquisite, choice. b : exotic, rare. 2 : excessively refined : affected entry 2. 3 : pretentious, overblown.
RECHERCHÉ | meaning in the Cambridge English Dictionary
https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/rechercheYour browser doesn't support HTML5 audio. / rəˈʃer.ʃeɪ /. very unusual, not generally known about, and chosen with great care in order to make people admire your knowledge or style: a …
- 16/500✕Hoán đổi ngôn ngữRất tiếc, đã xảy ra lỗi. Hãy thử làm mới trang hoặc sử dụng Công cụ dịch trên BingBạn đã vượt quá số lượng bản dịch cho phép. Vui lòng thử lại sau.ID gỡ lỗi:Bạn nhập quá nhiều văn bản cần dịch cùng lúc. Hãy thử nhập ít văn bản hơnCảm ơn bạn!Các cách khác để nói điều nàySẽ thêm nội dung mới vào phía trên khu vực tập trung hiện tại khi lựa chọnCác cách khác để nói điều nàyCách sử dụng xác định đã tìm kiếmCác ví dụ được tạo tự động. Các kết quả có thể không chính xác hoặc không có lỗi.Cụm từ được sử dụng rộng rãiSẽ thêm nội dung mới vào phía trên khu vực tập trung hiện tại khi lựa chọnCụm từ được sử dụng rộng rãi
Recherché Definition & Meaning | Dictionary.com
https://www.dictionary.com/browse/rechercheSep 29, 2012 · very rare, exotic, or choice; arcane; esoteric. of studied refinement or elegance; precious; affected; pretentious. sought out with care.
Recherché - definition of recherché by The Free Dictionary
https://www.thefreedictionary.com/recherchéDefine recherché. recherché synonyms, recherché pronunciation, recherché translation, English dictionary definition of recherché. adj. 1. Uncommon; rare. 2. Exquisite; choice. 3. Overrefined; forced. 4. Pretentious; overblown. American Heritage® Dictionary of the English Language,...
RECHERCHÉ English Definition and Meaning | Lexico.com
https://www.lexico.com/en/definition/rechercheadjective. Rare, exotic, or obscure. ‘a few linguistic terms are perhaps a bit recherché for the average readership’. More example sentences. ‘Apart from a few more recherché knots, there are three basic ways of knotting a tie nowadays: the Windsor (a deplorable invention), the Half-Windsor (ditto, without even the courage of its convictions) and ...
recherché - Wiktionary
https://en.wiktionary.org/wiki/recherchéDec 02, 2021 · recherché ( comparative more recherché, superlative most recherché ) Sought out and chosen with care. quotations . 1892, John Foreman, The Philippine Islands (page 375) Mangostanes, the recherché fruit of the Straits Settlements, are found in …
recherché - WordReference.com Dictionary of English
https://www.wordreference.com/definition/recherchérecherché / rəˈʃɛəʃeɪ; French: rəʃɛrʃe / adj. known only to connoisseurs; choice or rare; studiedly refined or elegant; Etymology: 18 th Century: from French: past participle of rechercher to make …
Recherché definition and meaning | Collins English Dictionary
https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/rechercheDefinition of 'recherché'. (rəʃeəʳʃeɪ ) adjective. If you describe something as recherché, you mean that it is very sophisticated or is associated with people who like things which are unusual and of a very high quality. [formal]
Recherche - Definition, Meaning & Synonyms | Vocabulary.com
https://www.vocabulary.com/dictionary/rechercherecherche. Something that's recherche is very fancy, and maybe a little bit rare. Taking an elegant ocean liner from New York to France would be a recherche way to travel. Language can be …
Tìm kiếm có liên quan cho define recherché