dodry - EAS
- 5/500✕Hoán đổi ngôn ngữRất tiếc, đã xảy ra lỗi. Hãy thử làm mới trang hoặc sử dụng Công cụ dịch trên BingBạn đã vượt quá số lượng bản dịch cho phép. Vui lòng thử lại sau.ID gỡ lỗi:Bạn nhập quá nhiều văn bản cần dịch cùng lúc. Hãy thử nhập ít văn bản hơnCảm ơn bạn!Các cách khác để nói điều nàySẽ thêm nội dung mới vào phía trên khu vực tập trung hiện tại khi lựa chọnCác cách khác để nói điều nàyCách sử dụng ...Các ví dụ được tạo tự động. Các kết quả có thể không chính xác hoặc không có lỗi.Cụm từ được sử dụng rộng rãiSẽ thêm nội dung mới vào phía trên khu vực tập trung hiện tại khi lựa chọnCụm từ được sử dụng rộng rãiDữ liệu từ: Trình dịch Microsoft
dodry
https://www.dodry.net여성의류, 20대,30대 미시쇼핑몰,쇼핑몰,슈즈,원피스,가디건,명품스타일.
NEW10
여성의류, 20대,30대 미시쇼핑몰,쇼핑몰,슈즈,원피스,가디건,명품스타일.
- https://www.instagram.com/dodry_kimssung
22.8k Followers, 502 Following, 3,623 Posts - See Instagram photos and videos from dodry ????kimssung (@dodry_kimssung)
- Người theo dõi: 23K
- Nhiều hơn vềdodderydod·der·yTÍNH TỪdoddery (tính từ)
- slow and unsteady in movement because of weakness in old age:"he's a bit doddery on his legs and doesn't get about much"từ đồng nghĩa:từ trái nghĩa:
Powered by Oxford Languages DODDERY | meaning in the Cambridge English Dictionary
https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/dodderydoddery definition: 1. weak and unable to walk in a normal way, usually because you are old: 2. weak and unable to…. Learn more.
Dodry – K-LOOK
https://www.korean-look.com/dodryDodry. Login; Register; Enter your username and password to login. Remember me. Lost password? Fill to the forms to create your account. Are you a vendor? Register here. Home. 0 Wishlist. Shopping cart. No products in the cart. 0 Cart. Viewed. Account ...
- https://www.merriam-webster.com/dictionary/doddery
The meaning of DODDERY is doddered. Time Traveler for doddery. The first known use of doddery was in 1866. See more words from the same year
Hình ảnh của DODRY
bing.com/images- https://en.wikipedia.org/wiki/Finding_Dory
Finding Dory is a 2016 American computer-animated adventure film produced by Pixar Animation Studios and released by Walt Disney Pictures.Directed by Andrew Stanton and written by Stanton and Victoria Strouse, it is the spin-off sequel to Finding Nemo (2003) and features the returning voices of Ellen DeGeneres and Albert Brooks, with Hayden Rolence (replacing Alexander …
- https://en.wikipedia.org/wiki/Dowry
Dowry is a payment of cash or gifts from the bride's family to the bridegroom's family upon marriage. It may include cash, jewelry, electrical appliances, furniture, bedding, crockery, utensils, car and other household items that help the newlyweds set up their home.
Tìm kiếm có liên quan cho dodry